self-loathing
self-loathing mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực cực đoan, vượt xa sự tự ti hay cảm giác hối lỗi thông thường. Trong khi self-criticism (tự phê bình) có thể mang tính xây dựng để cải thiện bản thân, thì self-loathing lại mang sắc thái của sự ghê tởm và căm ghét sâu sắc đối với chính bản chất, giá trị hoặc hành động của mình. Đây là một cảm xúc mang tính hủy hoại, thường khiến người gặp phải cảm thấy mình không xứng đáng được yêu thương hoặc tôn trọng.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ self-loathing với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
low self-esteem (lòng tự trọng thấp): Đây là cảm giác thiếu tự tin hoặc không đánh giá cao bản thân, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với sự căm ghét hay ghê tởm.
guilt (tội lỗi): Cảm giác tội lỗi thường gắn liền với một hành động cụ thể mà người đó cho là sai trái, trong khi self-loathing là sự ghét bỏ toàn diện đối với chính con người mình.
shame (xấu hổ): Sự xấu hổ thường liên quan đến việc sợ bị người khác đánh giá, còn self-loathing là cuộc xung đột nội tâm gay gắt mà không cần sự hiện diện của người ngoài.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ trạng thái tâm lý hoặc như một tính từ để mô tả đặc điểm của một người hoặc một hành vi.
Khi dùng làm danh từ: His life was consumed by self-loathing (Cuộc đời anh ấy bị thiêu rụi bởi sự tự ghét bỏ).
Khi dùng làm tính từ: a self-loathing individual (một cá nhân tự ghét bỏ).
Một lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh dịch từ này một cách quá nhẹ nhàng thành "tự ti". self-loathing mang cường độ cảm xúc mạnh hơn nhiều, gần với sự "tự ghê tởm" hoặc "tự căm ghét".
Đặc điểm ngữ phápself-loathing thường đóng vai trò là danh từ không đếm được khi nói về trạng thái cảm xúc. Khi đóng vai trò tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho tính cách hoặc trạng thái của đối tượng.
Ý nghĩa
Cảm giác căm ghét, ghê tởm hoặc không thích một cách mãnh liệt đối với chính bản thân mình
His deep self-loathing made it impossible for him to accept any praise from his colleagues.
Sự tự ghét bỏ sâu sắc khiến anh ấy không thể chấp nhận bất kỳ lời khen ngợi nào từ đồng nghiệp.
Có đặc điểm hoặc cảm thấy một sự căm ghét và ghê tởm mạnh mẽ đối với chính bản thân mình
She struggled with a self-loathing attitude that hindered her personal growth.
Cô ấy đã phải vật lộn với thái độ tự ghét bỏ, điều này đã cản trở sự phát triển cá nhân của cô.